chrome-tungsten steel
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được): Thép hợp kim crom-vonfram, một loại thép được tạo thành từ hợp kim của crom (chrome) và vonfram (tungsten).
Ví dụ sử dụng
- (Thép hợp kim crom-vonfram được biết đến với độ cứng và khả năng chịu nhiệt vượt trội.)
- (Các dụng cụ làm từ thép hợp kim crom-vonfram thường được sử dụng trong các ứng dụng cắt tốc độ cao.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Chrome-tungsten steel alloy": hợp kim thép crom-vonfram, một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ chính xác loại thép này.
- The manufacturing process of chrome-tungsten steel alloy requires precise temperature control. (Quy trình sản xuất hợp kim thép crom-vonfram đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrome steel (danh từ): thép crom, một loại thép hợp kim chỉ chứa crom.
- Tungsten steel (danh từ): thép vonfram, một loại thép hợp kim chỉ chứa vonfram.
- High-speed steel (danh từ): thép tốc độ cao, một loại thép hợp kim thường chứa crom và vonfram, tương tự như chrome-tungsten steel.
Từ đồng nghĩa
- Alloy steel (danh từ): thép hợp kim, một thuật ngữ chung cho các loại thép có thêm các nguyên tố khác.
- Tool steel (danh từ): thép dụng cụ, một loại thép hợp kim chuyên dụng, trong đó chrome-tungsten steel là một phân loại.
Các cụm từ liên quan
- "Chrome-tungsten steel tool": dụng cụ bằng thép hợp kim crom-vonfram.
- A chrome-tungsten steel tool can maintain its sharpness even at high temperatures. (Một dụng cụ bằng thép hợp kim crom-vonfram có thể giữ được độ sắc bén ngay cả ở nhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chrome-tungsten steel".